thư lâu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng học (ở tầng trên): "thư lâu" (từ cổ) chỉ một căn phòng được dùng để học tập, thường nằm ở tầng lầu hoặc tầng trên của một ngôi nhà, mang tính chất trang trọng, yên tĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong ngôi nhà cổ, thư lâu là nơi con cháu đến để đọc sách và học bài. (Phòng học trên lầu là không gian riêng tư để học tập.)
- Các nho sĩ thường lui tới thư lâu để trau dồi kiến thức. (Các học giả thời xưa hay đến phòng học trên tầng để nâng cao học vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lên thư lâu": hành động lên tầng trên để học tập hoặc nghiên cứu.
- Mỗi buổi sáng, ông cụ lại lên thư lâu để viết sách. (Ông cụ thường đến phòng học trên lầu vào buổi sáng để viết sách.)
Biến thể và từ gần giống
Thư (danh từ): sách vở, văn tự.
- Thư viện là nơi lưu trữ nhiều thư tịch quý. (Thư viện là nơi giữ nhiều sách cổ có giá trị.)
Lâu (danh từ): nhà cao tầng, lầu.
- Ngôi lâu đài cổ kính có nhiều phòng ốc rộng rãi. (Tòa nhà cao tầng cổ xưa có nhiều phòng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Phòng học: căn phòng dùng để dạy và học.
- Phòng đọc: căn phòng chuyên dùng để đọc sách, thường có trong thư viện.
Thành ngữ liên quan
- Thư lâu tĩnh tọa: ngồi yên trong phòng học để suy ngẫm.
- Thư lâu tĩnh tọa giúp ông tìm ra nhiều ý tưởng mới. (Ngồi yên trong phòng học giúp ông có nhiều suy nghĩ sáng tạo.)